nên người
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trở thành một người tốt, một người có ích cho xã hội: "nên người" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc được giáo dục, rèn luyện để phát triển nhân cách, đạo đức và trở thành một con người tử tế, biết cư xử đúng mực và có giá trị.
- Đạt đến sự trưởng thành về mặt nhân cách: Cụm từ này nhấn mạnh sự hình thành và hoàn thiện các phẩm chất đạo đức cần có của một con người, vượt lên trên ý nghĩa sinh học thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cha mẹ luôn mong muốn dạy dỗ con cái cho nên người. (Cha mẹ luôn mong muốn dạy dỗ con cái để chúng trở thành người tốt.)
- Nhờ sự dìu dắt của thầy cô, cậu học trò nghịch ngợm ấy đã nên người. (Nhờ sự dìu dắt của thầy cô, cậu học trò nghịch ngợm ấy đã trở thành một người tốt.)
- Câu chuyện cổ tích thường có bài học về lòng nhân ái, khuyên răn ta phải sống cho nên người. (Câu chuyện cổ tích thường có bài học về lòng nhân ái, khuyên răn ta phải sống để trở thành người tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dạy cho nên người": giáo dục, uốn nắn để ai đó trở thành người tốt.
- Công lao dạy cho nên người của các bậc thầy cô thật to lớn. (Công lao giáo dục để học trò trở thành người tốt của các bậc thầy cô thật to lớn.)
"ăn ở nên người": chỉ cách sống, cách đối nhân xử thế đúng đắn, phù hợp với chuẩn mực đạo đức.
- Ông ấy là tấm gương về lối ăn ở nên người, được mọi người kính trọng. (Ông ấy là tấm gương về lối sống đúng đắn, được mọi người kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Nên vóc nên hình (thành ngữ): chỉ sự phát triển đầy đủ, trưởng thành cả về thể chất lẫn tinh thần, thường dùng cho trẻ nhỏ.
- Cháu bé được chăm sóc chu đáo nên vóc nên hình. (Cháu bé được chăm sóc chu đáo nên phát triển đầy đủ, khỏe mạnh.)
Trưởng thành (tính từ): đã lớn khôn, phát triển đầy đủ (có thể chỉ chung về sinh học hoặc xã hội).
- Hoàn thiện nhân cách (cụm từ): làm cho nhân cách trở nên tốt đẹp, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Thành người tử tế: trở thành một người lương thiện, tốt bụng.
- Thành nhân (từ Hán Việt): trở thành người (theo nghĩa hoàn thiện đạo đức).
Thành ngữ liên quan
"Không thành người": không trở thành người tốt, sống hư hỏng, vô dụng.
- Nếu cứ ham chơi, không chịu học hành thì sau này khó mà thành người. (Nếu cứ ham chơi, không chịu học hành thì sau này khó mà trở thành người tốt.)
"Người ta phải thế": thể hiện quan niệm về chuẩn mực, cách sống mà một con người đúng nghĩa phải có.
- Biết kính trên nhường dưới, người ta phải thế. (Biết kính trên nhường dưới, con người phải sống như thế.)
- Thành người tốt: Dạy cho nên người.